Hán Việt: bất

不 (bù) nghĩa là: không; chẳng

HSK 1 (2.0) HSK 1 (3.0) phó từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của

(bù) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là không; chẳng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (negative prefix); not; no.

💡 Mẹo dùng: Đứng trước thanh 4 đọc thành bú (不是, 不去). Phủ định quá khứ dùng 没.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bất" giúp bạn liên tưởng nghĩa "không" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我不喝茶。
Wǒ bù hē chá.
Tôi không uống trà.
他不是老师。
Tā bú shì lǎoshī.
Anh ấy không phải là giáo viên.

Từ liên quan