Hán Việt: vô

无 (wú) nghĩa là: không; không có; vô

HSK 4 (2.0) HSK 4 (3.0) động từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của

(wú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là không; không có; vô. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: -less; not to have; no.

💡 Mẹo dùng: Văn viết, tương đương 没有; 无法 = không thể, 无聊, 无论.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "vô" giúp bạn liên tưởng nghĩa "không" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

这家店的东西无价。
Zhè jiā diàn de dōngxi wú jià.
Đồ ở cửa hàng này vô giá.
这里无人接电话。
Zhèlǐ wú rén jiē diànhuà.
Ở đây không có ai nghe điện thoại.

Từ liên quan