/ / /

Đều dịch là "lần", nhưng không thay thế được cho nhau.

Chốt nhanh: 次 đếm số lượt hành động một cách trung tính; 遍 nhấn mạnh làm trọn vẹn từ đầu đến cuối; 番 là văn viết, chỉ một lượt tốn nhiều công sức; còn 倍 không phải số lượt mà là bội số, gấp mấy lần.
HSK 2 thông dụng

Dùng khi nào: Lượng từ đếm số lần một hành động lặp lại, không quan tâm hành động đó có hoàn tất hay không. Đây là lựa chọn mặc định khi chỉ muốn đếm số lượt.

Hay đi với: động từ + 数 + 次

这本书我已经看过三次了。
Zhè běn shū wǒ yǐjīng kàn guò sān cì le.
Cuốn sách này tôi đã xem qua ba lần rồi.

Xem đầy đủ từ 次 →

bèi HSK 4 trung tính

Dùng khi nào: Dùng khi so sánh số lượng gấp bao nhiêu lần, luôn đi với con số và động từ tăng giảm. Đây là bội số, tuyệt đối không dùng để đếm số lượt hành động.

Hay đi với: 比 + đối tượng + 增加/多 + số + 倍

今年的产量比去年增加了两倍。
Jīnnián de chǎnliàng bǐ qùnián zēngjiā le liǎng bèi.
Sản lượng năm nay tăng gấp hai lần so với năm ngoái.

Xem đầy đủ từ 倍 →

biàn HSK 4 thông dụng

Dùng khi nào: Dùng khi nhấn mạnh hành động được làm trọn vẹn một lượt từ đầu đến cuối, hay gặp với 看, 听, 说, 写, 读. Nói 读一遍 nghĩa là đọc hết cả bài, còn 读一次 chỉ là đọc một lượt bất kỳ.

Hay đi với: động từ + 一遍

请你把这段话再念一遍好吗?
Qǐng nǐ bǎ zhè duàn huà zài niàn yī biàn hǎo ma?
Bạn đọc lại cả đoạn này một lượt nữa được không?

Xem đầy đủ từ 遍 →

fān HSK 6 văn viết

Dùng khi nào: Từ văn viết, chỉ một lượt hành động tốn nhiều thời gian và công sức, hầu như luôn đi ở dạng 一番 với động từ hai âm tiết như 研究、努力、考虑、打扮.

Hay đi với: 一番 + động từ / danh từ hai âm tiết

经过一番努力,他终于通过了考试。
Jīngguò yī fān nǔlì, tā zhōngyú tōngguò le kǎoshì.
Sau một phen nỗ lực, cuối cùng anh ấy cũng thi đỗ.

Xem đầy đủ từ 番 →

⚠️ Lỗi hay gặp: Lỗi nặng nhất là dịch "tăng ba lần" thành 增加三次; phải là 增加两倍 hoặc 增加到三倍.