次 / 倍 / 遍 / 番
Đều dịch là "lần", nhưng không thay thế được cho nhau.
Dùng khi nào: Lượng từ đếm số lần một hành động lặp lại, không quan tâm hành động đó có hoàn tất hay không. Đây là lựa chọn mặc định khi chỉ muốn đếm số lượt.
Hay đi với: động từ + 数 + 次
Dùng khi nào: Dùng khi so sánh số lượng gấp bao nhiêu lần, luôn đi với con số và động từ tăng giảm. Đây là bội số, tuyệt đối không dùng để đếm số lượt hành động.
Hay đi với: 比 + đối tượng + 增加/多 + số + 倍
Dùng khi nào: Dùng khi nhấn mạnh hành động được làm trọn vẹn một lượt từ đầu đến cuối, hay gặp với 看, 听, 说, 写, 读. Nói 读一遍 nghĩa là đọc hết cả bài, còn 读一次 chỉ là đọc một lượt bất kỳ.
Hay đi với: động từ + 一遍
Dùng khi nào: Từ văn viết, chỉ một lượt hành động tốn nhiều thời gian và công sức, hầu như luôn đi ở dạng 一番 với động từ hai âm tiết như 研究、努力、考虑、打扮.
Hay đi với: 一番 + động từ / danh từ hai âm tiết