次
Hán Việt: thứ
次 (cì) nghĩa là: lần; lượt
Ý nghĩa của 次
次 (cì) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là lần; lượt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: next in sequence; second; the second (day.
💡 Mẹo dùng: Số + 次 đặt sau động từ: 去过两次, 看了三次.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thứ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lần" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 次
我去过两次北京。
Wǒ qùguo liǎng cì Běijīng.
Tôi đã đi Bắc Kinh hai lần.
这是我第一次坐飞机。
Zhè shì wǒ dì yī cì zuò fēijī.
Đây là lần đầu tiên tôi đi máy bay.