番
Hán Việt: phiên
番 (fān) nghĩa là: lần; phen; lượt
Ý nghĩa của 番
番 (fān) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là lần; phen; lượt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: foreign; ethnic groups from outside China; (when used after a verb) times or fold.
💡 Mẹo dùng: Thường dùng 一番 kèm từ hai âm tiết; 翻一番 lại nghĩa là tăng gấp đôi.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phiên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lần" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 番
他把房间重新布置了一番。
Tā bǎ fángjiān chóngxīn bùzhì le yī fān.
Anh ấy đã sắp xếp lại căn phòng một phen.
经过一番努力,他终于成功了。
Jīngguò yī fān nǔlì, tā zhōngyú chénggōng le.
Sau một phen nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã thành công.