bèi
Hán Việt: bội

倍 (bèi) nghĩa là: lần; gấp

HSK 4 (2.0) HSK 4 (3.0) lượng từ 🕐 Số đếm & thời gian

Ý nghĩa của

(bèi) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là lần; gấp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (two; three etc) -fold; times (multiplier).

💡 Mẹo dùng: A 是 B 的 X 倍 = A gấp X lần B.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bội" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lần" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

今年的价格是去年的两倍。
Jīnnián de jiàgé shì qùnián de liǎng bèi.
Giá năm nay gấp đôi năm ngoái.
这个房间比那个大一倍。
Zhège fángjiān bǐ nàge dà yí bèi.
Phòng này to gấp đôi phòng kia.

Từ liên quan