遍
Hán Việt: biến
遍 (biàn) nghĩa là: lần; lượt (trọn vẹn từ đầu đến cuối)
Ý nghĩa của 遍
遍 (biàn) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là lần; lượt (trọn vẹn từ đầu đến cuối). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: everywhere; all over; classifier for actions: one time.
💡 Mẹo dùng: 遍 nhấn mạnh làm trọn vẹn từ đầu đến cuối, khác 次 chỉ đếm số lần.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "biến" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lần" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 遍
请你再说一遍。
Qǐng nǐ zài shuō yí biàn.
Xin bạn hãy nói lại một lần nữa.
这本书我看了三遍。
Zhè běn shū wǒ kànle sān biàn.
Cuốn sách này tôi đã đọc ba lần.