xià
Hán Việt: hạ

下 (xià) nghĩa là: dưới; phía dưới; xuống; sau (tuần sau)

HSK 1 (2.0) HSK 1 (3.0) danh từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của

(xià) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là dưới; phía dưới; xuống; sau (tuần sau). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: down; downwards; below.

💡 Mẹo dùng: Danh từ + 下 = dưới; 下星期 tuần sau; 下课 tan học; 下雨 mưa.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hạ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dưới" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

猫在椅子下。
Māo zài yǐzi xià.
Con mèo ở dưới ghế.
我下星期去北京。
Wǒ xià xīngqī qù Běijīng.
Tuần sau tôi đi Bắc Kinh.

Từ liên quan