不相上下
Hán Việt: bất tương thượng hạ
不相上下 (bù xiāng shàng xià) nghĩa là: ngang tài ngang sức; ngang ngửa nhau
Ý nghĩa của 不相上下
不相上下 (bù xiāng shàng xià) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngang tài ngang sức; ngang ngửa nhau. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: equally matched; about the same.
💡 Mẹo dùng: Chủ ngữ phải là hai đối tượng được đem so sánh với nhau.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bất tương thượng hạ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngang tài ngang sức" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Câu ví dụ với 不相上下
两个队的实力不相上下。
Liǎng ge duì de shílì bùxiāng shàngxià.
Thực lực hai đội ngang tài ngang sức.
他们的成绩不相上下。
Tāmen de chéngjì bùxiāng shàngxià.
Thành tích của họ ngang ngửa nhau.