下载
Hán Việt: hạ tải
下载 (xià zǎi) nghĩa là: tải xuống; tải về
Ý nghĩa của 下载
下载 (xià zǎi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tải xuống; tải về. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to download; also pr. [xià zài].
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa: 上传 (tải lên). Nhiều người đọc là xiàzài.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hạ tải" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tải xuống" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 下载
我下载了一个新软件。
Wǒ xiàzǎi le yí ge xīn ruǎnjiàn.
Tôi đã tải một phần mềm mới.
这首歌可以免费下载。
Zhè shǒu gē kěyǐ miǎnfèi xiàzǎi.
Bài hát này có thể tải miễn phí.