眼下
yǎn xià
Hán Việt: nhãn hạ

眼下 (yǎn xià) nghĩa là: trước mắt; hiện nay; lúc này

Ý nghĩa của 眼下

眼下 (yǎn xià) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là trước mắt; hiện nay; lúc này. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: now; at present; subocular (medicine).

💡 Mẹo dùng: Đồng nghĩa với 目前, 现在 nhưng mang sắc thái khẩu ngữ hơn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nhãn hạ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trước mắt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 眼下

眼下最重要的是身体健康。
Yǎnxià zuì zhòngyào de shì shēntǐ jiànkāng.
Trước mắt điều quan trọng nhất là sức khỏe.
眼下的问题还没有解决。
Yǎnxià de wèntí hái méiyǒu jiějué.
Vấn đề trước mắt vẫn chưa được giải quyết.

Từ liên quan