cuò
Hán Việt: thác

错 (cuò) nghĩa là: sai; lỗi; nhầm

HSK 2 (2.0) HSK 2 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của

(cuò) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là sai; lỗi; nhầm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: mistake; wrong; bad.

💡 Mẹo dùng: Động từ + 错 = làm sai (写错, 说错); 不错 = khá tốt.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thác" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sai" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

这个字写错了。
Zhège zì xiě cuò le.
Chữ này viết sai rồi.
对不起,我错了。
Duìbuqǐ, wǒ cuò le.
Xin lỗi, tôi sai rồi.

Từ liên quan