错误
cuò wù
Hán Việt: thác ngộ

错误 (cuò wù) nghĩa là: sai lầm; lỗi; sai

Ý nghĩa của 错误

错误 (cuò wù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là sai lầm; lỗi; sai. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: error; mistake; mistaken.

💡 Mẹo dùng: 犯错误 = mắc lỗi; trái nghĩa 正确.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个错误, không phải 一错误. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thác ngộ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sai lầm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 错误

谁都会犯错误。
Shéi dōu huì fàn cuòwù.
Ai cũng có thể mắc sai lầm.
他的想法是错误的。
Tā de xiǎngfǎ shì cuòwù de.
Suy nghĩ của anh ấy là sai.

Từ liên quan