Hán Việt: lý

里 (lǐ) nghĩa là: trong; bên trong; phía trong

Ý nghĩa của

(lǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là trong; bên trong; phía trong. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: li (Chinese mile); 500 meters (modern); home.

💡 Mẹo dùng: Đứng sau danh từ: 家里, 学校里, 杯子里. Trái nghĩa: 外.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "lý" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trong" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我的书在家里。
Wǒ de shū zài jiā lǐ.
Sách của tôi ở nhà.
学校里有很多学生。
Xuéxiào lǐ yǒu hěn duō xuésheng.
Trong trường có rất nhiều học sinh.

Từ liên quan