后面
Hán Việt: hậu diện
后面 (hòu mian) nghĩa là: phía sau; đằng sau; sau
Ý nghĩa của 后面
后面 (hòu mian) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là phía sau; đằng sau; sau. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: rear; back; behind.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa: 前面 (phía trước).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hậu diện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phía sau" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 后面
他坐在我后面。
Tā zuò zài wǒ hòumian.
Anh ấy ngồi sau tôi.
学校后面有一个饭馆。
Xuéxiào hòumian yǒu yí ge fànguǎn.
Phía sau trường có một quán ăn.