电子
Hán Việt: điện tử
电子 (diàn zǐ) nghĩa là: điện tử
Ý nghĩa của 电子
电子 (diàn zǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là điện tử. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: electronic; electron (particle physics).
💡 Mẹo dùng: Thường đứng trước danh từ: 电子书, 电子邮件, 电子产品.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "điện tử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "điện tử" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 电子
我喜欢看电子书。
Wǒ xǐhuan kàn diànzǐ shū.
Tôi thích đọc sách điện tử.
请把电子邮件发给我。
Qǐng bǎ diànzǐ yóujiàn fā gěi wǒ.
Hãy gửi thư điện tử cho tôi.