电脑
diàn nǎo
Hán Việt: điện não

电脑 (diàn nǎo) nghĩa là: máy tính; máy vi tính

Ý nghĩa của 电脑

电脑 (diàn nǎo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là máy tính; máy vi tính. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: computer.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 台.
Lượng từ đi kèm: tái
Đếm là 一台电脑, không phải 一电脑. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "điện não" giúp bạn liên tưởng nghĩa "máy tính" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 电脑

这是我的电脑。
Zhè shì wǒ de diànnǎo.
Đây là máy tính của tôi.
他在用电脑工作。
Tā zài yòng diànnǎo gōngzuò.
Anh ấy đang dùng máy tính làm việc.

Từ liên quan