句子
jù zi
Hán Việt: cú tử

句子 (jù zi) nghĩa là: câu; câu văn

Ý nghĩa của 句子

句子 (jù zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là câu; câu văn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: sentence.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 个. Nói ngắn: 一句话 = một câu nói.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个句子, không phải 一句子. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cú tử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "câu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 句子

请用这个词写一个句子。
Qǐng yòng zhège cí xiě yí ge jùzi.
Hãy dùng từ này viết một câu.
这个句子我不明白。
Zhège jùzi wǒ bù míngbai.
Câu này tôi không hiểu.

Từ liên quan