鼻子
bí zi
Hán Việt: tị tử

鼻子 (bí zi) nghĩa là: mũi; cái mũi

Ý nghĩa của 鼻子

鼻子 (bí zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là mũi; cái mũi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: nose; 隻|只[zhī].

💡 Mẹo dùng: 子 đọc nhẹ. Lượng từ: 个, 只.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个鼻子, không phải 一鼻子. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tị tử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mũi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 鼻子

他的鼻子很高。
Tā de bízi hěn gāo.
Mũi của anh ấy rất cao.
我感冒了,鼻子不舒服。
Wǒ gǎnmào le, bízi bù shūfu.
Tôi bị cảm, mũi khó chịu.

Từ liên quan