冬
Hán Việt: đông
冬 (dōng) nghĩa là: mùa đông; đông
Ý nghĩa của 冬
冬 (dōng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là mùa đông; đông. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: sound of beating a drum; onomatopoeia for rat-a-tat etc.
💡 Mẹo dùng: Thường dùng 冬天. Bốn mùa: 春, 夏, 秋, 冬.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đông" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mùa đông" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 冬
冬天到了,天气冷了。
Dōngtiān dào le, tiānqì lěng le.
Mùa đông đến rồi, trời lạnh rồi.
北方的冬天常常下雪。
Běifāng de dōngtiān chángcháng xià xuě.
Mùa đông ở miền Bắc thường hay có tuyết.