决定
Hán Việt: quyết định
决定 (jué dìng) nghĩa là: quyết định
Ý nghĩa của 决定
决定 (jué dìng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là quyết định. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to decide (to do something); to resolve; decision.
💡 Mẹo dùng: Vừa là động từ (决定做什么) vừa là danh từ (做决定).
Lượng từ đi kèm: 个
Đếm là 一个决定, không phải 一决定. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quyết định" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quyết định" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 决定
我决定明年去留学。
Wǒ juédìng míngnián qù liúxué.
Tôi quyết định năm sau đi du học.
这是一个重要的决定。
Zhè shì yí ge zhòngyào de juédìng.
Đây là một quyết định quan trọng.