突然
Hán Việt: đột nhiên
突然 (tū rán) nghĩa là: đột nhiên; bỗng nhiên; bất ngờ
Ý nghĩa của 突然
突然 (tū rán) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là đột nhiên; bỗng nhiên; bất ngờ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: sudden; abrupt; unexpected.
💡 Mẹo dùng: Cũng dùng như tính từ: 很突然 = rất bất ngờ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đột nhiên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đột nhiên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 突然
天突然下雨了。
Tiān tūrán xiàyǔ le.
Trời bỗng nhiên đổ mưa.
他突然不说话了。
Tā tūrán bù shuōhuà le.
Anh ấy đột nhiên không nói gì nữa.