头发
Hán Việt: đầu phát
头发 (tóu fa) nghĩa là: tóc
Ý nghĩa của 头发
头发 (tóu fa) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tóc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: hair (on the head).
💡 Mẹo dùng: 剪头发 / 理发 = cắt tóc.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đầu phát" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tóc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 头发
她的头发很长。
Tā de tóufa hěn cháng.
Tóc cô ấy rất dài.
我想去剪头发。
Wǒ xiǎng qù jiǎn tóufa.
Tôi muốn đi cắt tóc.