果然
Hán Việt: quả nhiên
果然 (guǒ rán) nghĩa là: quả nhiên; quả thật; đúng như dự đoán
Ý nghĩa của 果然
果然 (guǒ rán) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là quả nhiên; quả thật; đúng như dự đoán. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: really; sure enough; as expected.
💡 Mẹo dùng: Diễn tả kết quả đúng như dự đoán. Phân biệt 居然 (ngoài dự đoán).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quả nhiên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quả nhiên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 果然
天气预报说今天下雨,果然下了。
Tiānqì yùbào shuō jīntiān xià yǔ, guǒrán xià le.
Dự báo thời tiết nói hôm nay mưa, quả nhiên mưa thật.
他果然没有来。
Tā guǒrán méiyǒu lái.
Quả nhiên anh ấy không đến.