竟然
Hán Việt: cánh nhiên
竟然 (jìng rán) nghĩa là: lại; không ngờ; thế mà
Ý nghĩa của 竟然
竟然 (jìng rán) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là lại; không ngờ; thế mà. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: unexpectedly; to one's surprise; in spite of everything.
💡 Mẹo dùng: Đứng trước động từ, biểu thị bất ngờ, ngoài dự đoán.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cánh nhiên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 竟然
他竟然忘了自己的生日。
Tā jìngrán wàng le zìjǐ de shēngrì.
Anh ấy thế mà quên cả sinh nhật của mình.
这么简单的问题你竟然不会?
Zhème jiǎndān de wèntí nǐ jìngrán bú huì?
Câu hỏi đơn giản thế này mà bạn lại không biết?