当然
Hán Việt: đương nhiên
当然 (dāng rán) nghĩa là: đương nhiên; tất nhiên; dĩ nhiên
Ý nghĩa của 当然
当然 (dāng rán) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là đương nhiên; tất nhiên; dĩ nhiên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: only natural; as it should be; certainly.
💡 Mẹo dùng: Có thể đứng một mình làm câu trả lời.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đương nhiên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đương nhiên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 当然
你会来吗?——当然!
Nǐ huì lái ma? — Dāngrán!
Bạn sẽ đến chứ? — Tất nhiên rồi!
我当然愿意帮你。
Wǒ dāngrán yuànyì bāng nǐ.
Tôi đương nhiên sẵn lòng giúp bạn.