正
Hán Việt: chính
正 (zhèng) nghĩa là: ngay ngắn; đúng; chính
Ý nghĩa của 正
正 (zhèng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngay ngắn; đúng; chính. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: just (right); main; upright.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa gốc là ngay ngắn, đúng; làm phó từ thì chỉ việc đang diễn ra: 正在.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chính" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngay ngắn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 正
请把这幅画挂正。
Qǐng bǎ zhè fú huà guà zhèng.
Xin hãy treo bức tranh này cho ngay ngắn.
他正在看电视。
Tā zhèngzài kàn diànshì.
Anh ấy đang xem ti vi.