整齐
Hán Việt: chỉnh tề
整齐 (zhěng qí) nghĩa là: ngăn nắp; gọn gàng; chỉnh tề
Ý nghĩa của 整齐
整齐 (zhěng qí) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngăn nắp; gọn gàng; chỉnh tề. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: orderly; neat; even.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 乱; dạng lặp 整整齐齐.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chỉnh tề" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngăn nắp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 整齐
他的房间很整齐。
Tā de fángjiān hěn zhěngqí.
Phòng của anh ấy rất ngăn nắp.
书放得整整齐齐的。
Shū fàng de zhěngzhěngqíqí de.
Sách được xếp ngay ngắn gọn gàng.