日常
Hán Việt: nhật thường
日常 (rì cháng) nghĩa là: hằng ngày; thường ngày
Ý nghĩa của 日常
日常 (rì cháng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là hằng ngày; thường ngày. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: daily; everyday.
💡 Mẹo dùng: Thường làm định ngữ: 日常生活, 日常工作.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhật thường" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hằng ngày" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 日常
这些都是日常生活用语。
Zhèxiē dōu shì rìcháng shēnghuó yòngyǔ.
Đây đều là những từ dùng trong cuộc sống hằng ngày.
他负责日常管理工作。
Tā fùzé rìcháng guǎnlǐ gōngzuò.
Anh ấy phụ trách công việc quản lý thường ngày.