姑姑
Hán Việt: cô cô
姑姑 (gū gu) nghĩa là: cô (em hoặc chị gái của bố)
Ý nghĩa của 姑姑
姑姑 (gū gu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cô (em hoặc chị gái của bố). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: paternal aunt.
💡 Mẹo dùng: Phân biệt: 姑姑 (cô, bên nội), 阿姨 (dì, bên ngoại).
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个姑姑, không phải 一姑姑. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cô cô" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cô (em hoặc chị gái của bố)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 姑姑
我姑姑住在上海。
Wǒ gūgu zhù zài Shànghǎi.
Cô tôi sống ở Thượng Hải.
周末我们去姑姑家吃饭。
Zhōumò wǒmen qù gūgu jiā chī fàn.
Cuối tuần chúng tôi đến nhà cô ăn cơm.