女儿
Hán Việt: nữ nhi
女儿 (nǚ ér) nghĩa là: con gái
Ý nghĩa của 女儿
女儿 (nǚ ér) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là con gái. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: daughter.
💡 Mẹo dùng: Con gái (quan hệ cha mẹ – con), khác với 女孩 (bé gái).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nữ nhi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "con gái" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 女儿
我有一个女儿。
Wǒ yǒu yí ge nǚ'ér.
Tôi có một cô con gái.
她女儿是老师。
Tā nǚ'ér shì lǎoshī.
Con gái cô ấy là giáo viên.