儿子
ér zi
Hán Việt: nhi tử

儿子 (ér zi) nghĩa là: con trai

Ý nghĩa của 儿子

儿子 (ér zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là con trai. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: son.

💡 Mẹo dùng: Con trai (quan hệ cha mẹ – con), khác với 男孩 (bé trai).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nhi tử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "con trai" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 儿子

他有一个儿子。
Tā yǒu yí ge érzi.
Anh ấy có một cậu con trai.
我儿子今年五岁。
Wǒ érzi jīnnián wǔ suì.
Con trai tôi năm nay năm tuổi.

Từ liên quan