构成
Hán Việt: cấu thành
构成 (gòu chéng) nghĩa là: cấu thành; tạo thành; hợp thành
Ý nghĩa của 构成
构成 (gòu chéng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cấu thành; tạo thành; hợp thành. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to constitute; to form; to compose.
💡 Mẹo dùng: Cấu trúc: 由...构成 = được cấu thành từ...
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cấu thành" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cấu thành" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 构成
这本书由十二章构成。
Zhè běn shū yóu shí'èr zhāng gòuchéng.
Cuốn sách này gồm mười hai chương.
吸烟对健康构成威胁。
Xīyān duì jiànkāng gòuchéng wēixié.
Hút thuốc tạo thành mối đe dọa cho sức khỏe.