刹那
Hán Việt: sát na
刹那 (chà nà) nghĩa là: khoảnh khắc; sát na; trong nháy mắt
Ý nghĩa của 刹那
刹那 (chà nà) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là khoảnh khắc; sát na; trong nháy mắt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: an instant (Sanskrit: ksana); split second; the twinkling of an eye.
💡 Mẹo dùng: Gốc từ tiếng Phạn trong nhà Phật; văn viết, hay dùng 刹那间.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "sát na" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khoảnh khắc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 刹那
那一刹那我什么都忘了。
Nà yí chànà wǒ shénme dōu wàng le.
Khoảnh khắc đó tôi quên hết mọi thứ.
刹那间,天空亮了起来。
Chànà jiān, tiānkōng liàng le qǐlái.
Trong nháy mắt, bầu trời sáng bừng lên.