岔
Hán Việt: xá
岔 (chà) nghĩa là: ngã rẽ; chỗ phân nhánh; rẽ hướng; lạc đề
Ý nghĩa của 岔
岔 (chà) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngã rẽ; chỗ phân nhánh; rẽ hướng; lạc đề. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: fork in road; bifurcation; branch in road.
💡 Mẹo dùng: 岔开话题 là lảng sang chuyện khác; 出岔子 là xảy ra sự cố.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "xá" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngã rẽ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 岔
前面有一个三岔路口。
Qiánmiàn yǒu yí ge sān chà lùkǒu.
Phía trước có một ngã ba đường.
他故意把话岔开了。
Tā gùyì bǎ huà chàkāi le.
Anh ấy cố ý lái sang chuyện khác.