刹车
shā chē
Hán Việt: sát xa

刹车 (shā chē) nghĩa là: phanh xe; đạp phanh; cái phanh

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 🚌 Đi lại & địa điểm

Ý nghĩa của 刹车

刹车 (shā chē) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phanh xe; đạp phanh; cái phanh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to brake (when driving); to stop; to switch off.

💡 Mẹo dùng: Vừa là động từ (đạp phanh) vừa là danh từ (cái phanh).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "sát xa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phanh xe" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 刹车

司机及时刹车,避免了事故。
Sījī jíshí shāchē, bìmiǎnle shìgù.
Tài xế phanh kịp thời, tránh được tai nạn.
这辆车的刹车坏了。
Zhè liàng chē de shāchē huài le.
Phanh của chiếc xe này hỏng rồi.

Từ liên quan