大致
dà zhì
Hán Việt: đại trí

大致 (dà zhì) nghĩa là: đại khái; khoảng chừng; nói chung

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) phó từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 大致

大致 (dà zhì) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là đại khái; khoảng chừng; nói chung. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: more or less; roughly; approximately.

💡 Mẹo dùng: Gần nghĩa 大概, nhưng 大致 thiên về mức độ chính xác tương đối.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đại trí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đại khái" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 大致

我大致了解了情况。
Wǒ dàzhì liǎojiěle qíngkuàng.
Tôi đã đại khái nắm được tình hình.
两个方案大致相同。
Liǎng gè fāng'àn dàzhì xiāngtóng.
Hai phương án đại khái giống nhau.

Từ liên quan