大象
Hán Việt: đại tượng
大象 (dà xiàng) nghĩa là: con voi
Ý nghĩa của 大象
大象 (dà xiàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là con voi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: elephant.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 只, 头.
Lượng từ đi kèm: 只 zhī
Đếm là 一只大象, không phải 一大象. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đại tượng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "con voi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 大象
大象的鼻子很长。
Dàxiàng de bízi hěn cháng.
Vòi voi rất dài.
动物园里有两只大象。
Dòngwùyuán lǐ yǒu liǎng zhī dàxiàng.
Trong sở thú có hai con voi.