大方
Hán Việt: đại phương
大方 (dà fang) nghĩa là: hào phóng; rộng rãi; tự nhiên; thanh lịch
Ý nghĩa của 大方
大方 (dà fang) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là hào phóng; rộng rãi; tự nhiên; thanh lịch. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: generous; magnanimous; stylish.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa: 小气 (keo kiệt).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đại phương" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hào phóng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 大方
他花钱很大方。
Tā huā qián hěn dàfang.
Anh ấy tiêu tiền rất hào phóng.
她穿得很大方。
Tā chuān de hěn dàfang.
Cô ấy ăn mặc rất thanh lịch.