大概
Hán Việt: đại khái
大概 (dà gài) nghĩa là: đại khái; khoảng; có lẽ
Ý nghĩa của 大概
大概 (dà gài) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là đại khái; khoảng; có lẽ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: roughly; probably; rough.
💡 Mẹo dùng: Cũng dùng như tính từ: 大概的情况 (tình hình đại khái).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đại khái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đại khái" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 大概
他大概三十岁。
Tā dàgài sānshí suì.
Anh ấy khoảng ba mươi tuổi.
我大概明天能到。
Wǒ dàgài míngtiān néng dào.
Có lẽ ngày mai tôi có thể đến.