挑剔
tiāo ti
Hán Việt: thiêu thích

挑剔 (tiāo ti) nghĩa là: khó tính; kén chọn; soi mói

Ý nghĩa của 挑剔

挑剔 (tiāo ti) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là khó tính; kén chọn; soi mói. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: picky; fussy.

💡 Mẹo dùng: Cấu trúc 对…挑剔; mang sắc thái hơi tiêu cực.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thiêu thích" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khó tính" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 挑剔

他对饭菜特别挑剔。
Tā duì fàncài tèbié tiāoti.
Anh ấy rất kén chọn đồ ăn.
老板挑剔每一个小细节。
Lǎobǎn tiāoti měi yīgè xiǎo xìjié.
Ông chủ soi từng chi tiết nhỏ một.

Từ liên quan