挑战
tiǎo zhàn
Hán Việt: khiêu chiến

挑战 (tiǎo zhàn) nghĩa là: thách thức; thử thách; khiêu chiến

Ý nghĩa của 挑战

挑战 (tiǎo zhàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thách thức; thử thách; khiêu chiến. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to challenge; challenge.

💡 Mẹo dùng: Hay dùng 接受挑战, 面临挑战, 充满挑战.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khiêu chiến" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thách thức" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 挑战

这份工作对我是个挑战。
Zhè fèn gōngzuò duì wǒ shì gè tiǎozhàn.
Công việc này là một thử thách với tôi.
他勇敢地接受了挑战。
Tā yǒnggǎn de jiēshòu le tiǎozhàn.
Anh ấy đã dũng cảm chấp nhận thử thách.

Từ liên quan