ài
Hán Việt: ái

爱 (ài) nghĩa là: yêu; thích; yêu thương

HSK 1 (2.0) HSK 1 (3.0) động từ 😊 Cảm xúc & tính cách

Ý nghĩa của

(ài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là yêu; thích; yêu thương. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to love; affection; to be fond of.

💡 Mẹo dùng: 爱 + động từ = thích làm gì (爱吃, 爱看).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "yêu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我爱我的妈妈。
Wǒ ài wǒ de māma.
Tôi yêu mẹ của tôi.
他很爱看电影。
Tā hěn ài kàn diànyǐng.
Anh ấy rất thích xem phim.

Từ liên quan