xiǎng
Hán Việt: tưởng

想 (xiǎng) nghĩa là: muốn; nghĩ; nhớ

HSK 1 (2.0) HSK 1 (3.0) động từ 😊 Cảm xúc & tính cách

Ý nghĩa của

(xiǎng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là muốn; nghĩ; nhớ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to think; to believe; to suppose.

💡 Mẹo dùng: 想 + động từ = muốn làm gì; 想 + người = nhớ ai; 我想… = tôi nghĩ…

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tưởng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "muốn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我想喝水。
Wǒ xiǎng hē shuǐ.
Tôi muốn uống nước.
我很想我的妈妈。
Wǒ hěn xiǎng wǒ de māma.
Tôi rất nhớ mẹ.

Từ liên quan