威力
Hán Việt: uy lực
威力 (wēi lì) nghĩa là: uy lực; sức mạnh ghê gớm
Ý nghĩa của 威力
威力 (wēi lì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là uy lực; sức mạnh ghê gớm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: might; formidable power.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho vũ khí, thiên tai, biện pháp; không dùng cho sức người.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "uy lực" giúp bạn liên tưởng nghĩa "uy lực" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 威力
这种武器的威力很大。
Zhè zhǒng wǔqì de wēilì hěn dà.
Uy lực của loại vũ khí này rất lớn.
台风的威力不可小看。
Táifēng de wēilì bù kě xiǎokàn.
Sức mạnh của bão không thể xem thường.