力所能及
lì suǒ néng jí
Hán Việt: lực sở năng cập

力所能及 (lì suǒ néng jí) nghĩa là: trong khả năng; vừa sức; hết sức mình

Ý nghĩa của 力所能及

力所能及 (lì suǒ néng jí) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là trong khả năng; vừa sức; hết sức mình. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: as far as one's capabilities extend (idiom); to the best of one's ability; within one's powers.

💡 Mẹo dùng: Thường làm định ngữ: 力所能及的事情, 力所能及的帮助.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "lực sở năng cập" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trong khả năng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Câu ví dụ với 力所能及

我只能做些力所能及的事。
Wǒ zhǐ néng zuò xiē lìsuǒnéngjí de shì.
Tôi chỉ có thể làm những việc trong khả năng của mình.
请孩子做力所能及的家务。
Qǐng háizi zuò lìsuǒnéngjí de jiāwù.
Hãy để trẻ làm những việc nhà vừa sức.

Từ liên quan