力量
Hán Việt: lực lượng
力量 (lì liang) nghĩa là: sức mạnh; sức lực; lực lượng
Ý nghĩa của 力量
力量 (lì liang) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là sức mạnh; sức lực; lực lượng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: power; force; strength.
💡 Mẹo dùng: Bao gồm cả sức mạnh vật chất lẫn tinh thần; 力气 chỉ sức lực cơ thể.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lực lượng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sức mạnh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 力量
团结就是力量。
Tuánjié jiù shì lìliang.
Đoàn kết chính là sức mạnh.
他一个人的力量太小了。
Tā yí ge rén de lìliang tài xiǎo le.
Sức của một mình anh ấy quá nhỏ.