权力
Hán Việt: quyền lực
权力 (quán lì) nghĩa là: quyền lực; quyền hạn
Ý nghĩa của 权力
权力 (quán lì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là quyền lực; quyền hạn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: power; authority.
💡 Mẹo dùng: 权力 là quyền chi phối người khác; khác 权利 (quyền lợi được hưởng).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quyền lực" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quyền lực" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 权力
他手中有很大的权力。
Tā shǒu zhōng yǒu hěn dà de quánlì.
Trong tay ông ta có quyền lực rất lớn.
经理没有权力决定这件事。
Jīnglǐ méiyǒu quánlì juédìng zhè jiàn shì.
Giám đốc không có quyền hạn quyết định việc này.