魅力
mèi lì
Hán Việt: mị lực

魅力 (mèi lì) nghĩa là: sức hút; sức quyến rũ; sức hấp dẫn

Ý nghĩa của 魅力

魅力 (mèi lì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là sức hút; sức quyến rũ; sức hấp dẫn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: charm; fascination; glamor.

💡 Mẹo dùng: 有魅力 = có sức hút.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "mị lực" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sức hút" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 魅力

她是一个很有魅力的女人。
Tā shì yí ge hěn yǒu mèilì de nǚrén.
Cô ấy là một người phụ nữ rất có sức hút.
这座城市充满魅力。
Zhè zuò chéngshì chōngmǎn mèilì.
Thành phố này tràn đầy sức quyến rũ.

Từ liên quan