文献
wén xiàn
Hán Việt: văn hiến

文献 (wén xiàn) nghĩa là: tài liệu; thư tịch; văn kiện

Ý nghĩa của 文献

文献 (wén xiàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tài liệu; thư tịch; văn kiện. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: document.

💡 Mẹo dùng: Chỉ tài liệu nghiên cứu có giá trị; tài liệu thường gọi là 资料.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "văn hiến" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tài liệu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 文献

写论文要查阅大量文献。
Xiě lùnwén yào cháyuè dàliàng wénxiàn.
Viết luận văn phải tra cứu rất nhiều tài liệu.
这份历史文献非常有价值。
Zhè fèn lìshǐ wénxiàn fēicháng yǒu jiàzhí.
Tài liệu lịch sử này rất có giá trị.

Từ liên quan